child's room
Định nghĩa
Danh từ: Phòng trẻ em, phòng dành cho trẻ nhỏ, thường là phòng ngủ.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã trang trí phòng trẻ em bằng giấy dán tường nhiều màu sắc.)
- (Phòng trẻ em có một chiếc giường nhỏ và một hộp đồ chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to set up a child's room": chuẩn bị, sắp xếp phòng cho trẻ.
- They spent the weekend setting up the child's room with new furniture. (Họ đã dành cả cuối tuần để sắp xếp phòng trẻ em với đồ nội thất mới.)
"child's room decor": trang trí phòng trẻ em.
- Child's room decor often includes bright colors and cartoon characters. (Trang trí phòng trẻ em thường bao gồm màu sắc tươi sáng và các nhân vật hoạt hình.)
Biến thể và từ gần giống
Children's room (danh từ): phòng trẻ em (dùng khi nói chung cho nhiều trẻ).
- The children's room in the library is always busy. (Phòng trẻ em trong thư viện luôn đông đúc.)
Baby's room (danh từ): phòng em bé (thường dành cho trẻ sơ sinh).
- They painted the baby's room in pastel pink. (Họ đã sơn phòng em bé màu hồng phấn.)
Từ đồng nghĩa
Nursery (danh từ): phòng trẻ em, phòng dành cho trẻ nhỏ (thường trang bị giường cũi, đồ chơi).
- The nursery is next to the master bedroom. (Phòng trẻ em nằm cạnh phòng ngủ chính.)
Kid's room (danh từ, thân mật): phòng trẻ con.
- The kid's room is full of toys. (Phòng trẻ con đầy đồ chơi.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp sử dụng cụm từ "child's room", nhưng có thành ngữ liên quan đến không gian riêng tư:
- "A room of one's own": một căn phòng riêng (ám chỉ không gian cá nhân).
- Every child should have a child's room of their own. (Mỗi đứa trẻ nên có một phòng trẻ em riêng cho mình.)